thực trạng

Học thuật
Thân thiện
thực trạng

Báo cáo này mô tả thực trạng môi trường ở khu vực nông thôn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng thật, hiện trạng thực tế: Chỉ tình hình, trạng thái tồn tại một cách khách quan xác thực trong thực tế tại một thời điểm nhất định, thường được dùng trong các phân tích, đánh giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Báo cáo chưa phản ánh đúng thực trạng của cơ quan. (Tình hình thực tế của cơ quan chưa được mô tả chính xác trong báo cáo.)
    • Chúng ta cần tìm hiểu thực trạng giáo dụcvùng sâu vùng xa. (Chúng ta cần nghiên cứu tình hình thực tế của ngành giáo dục tại các khu vực xa xôi hẻo lánh.)
    • Thực trạng ô nhiễm môi trường tại thành phố này rất đáng báo động. (Tình trạng ô nhiễm môi trường thực tếthành phố nàymức rất nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phản ánh/ mô tả đúng thực trạng": Diễn tả, trình bày một cách trung thực chính xác tình hình thực tế.
    • Nhiệm vụ của nhà báo phải phản ánh đúng thực trạng xã hội.
  • "Điều tra/ khảo sát thực trạng": Tiến hành nghiên cứu, tìm hiểu để nắm bắt tình hình thực tế.
    • Đoàn công tác sẽ đi khảo sát thực trạng sản xuất nông nghiệp tại địa phương.
  • "Căn cứ vào thực trạng": Dựa trên tình hình thực tế hiện để đưa ra quyết định hoặc đánh giá.
    • Căn cứ vào thực trạng giao thông phức tạp, thành phố đã đề ra các biện pháp mới.
Biến thể từ gần giống
  • Hiện trạng (dt): Tình trạng hiện tại, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc kỹ thuật. ( dụ: ).
  • Tình trạng (dt): Trạng thái, tình hình nói chung, có thể bao hàm cả thực tế dự báo. ( dụ: ).
  • Thực tế (dt): Điều thật, tồn tại khách quan, thường đối lập với lý thuyết hoặc mong muốn. ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Tình hình thực tế: Tình trạng, diễn biến thật.
  • Hiện trạng thực tế: Tình trạng thực tế đang diễn ra.
  • Tình cảnh thực tế: Hoàn cảnh, tình thế thật (thường mang sắc thái biểu cảm hơn).
Từ trái nghĩa
  • Giả định: Điều được đặt ra để xem xét, chưa phải sự thật.
  • Dự báo/ Dự kiến: Điều được tiên đoán, dự liệu cho tương lai.
  • Nguyện vọng: Điều mong muốn, có thể chưa trở thành hiện thực.
Lưu ý sử dụng
  • "Thực trạng" một danh từ trừu tượng, thường được sử dụng trong văn phong nghiêm túc, khách quan như báo cáo, phân tích khoa học, bài viết chính luận.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất " thật" "đang tồn tại" của sự việc, hiện tượng, phân biệt với những nhận định chủ quan, dự đoán hay mong muốn.
  • Khi sử dụng, thường đi kèm với một lĩnh vực, đối tượng cụ thể ( dụ: ).
thực trạng

Báo cáo này mô tả thực trạng môi trường ở khu vực nông thôn.

  1. dt. Tình trạng thật: Báo cáo chưa phản ánh đúng thực trạng của cơ quan.